Nghĩa của nơi sinh | Babel Free
[nəːj˧˧ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Các quá trình xảy ra do các tác nhân ở bên trong.
Từ tương đương
Deutsch
Geburtsort
Ελληνικά
γενέτειρα
فارسی
زادگاه
Français
lieu de naissance
हिन्दी
जन्म स्थान
Հայերեն
ծննդավայր
Bahasa Indonesia
tempat lahir
Italiano
luogo di nascita
日本語
出生地
ქართული
დაბადების ადგილი
ខ្មែរ
ដើមកំណើត
Latina
incunabula
ລາວ
ບ້ານເດີມ
മലയാളം
ജന്മദേശം
Монгол
төрсөн нутаг
मराठी
जन्मभूमी
Nederlands
geboorteplaats
Português
terra natal
Русский
ме́сто рожде́ния
Shqip
vendlindje
Svenska
födelseort
తెలుగు
పుట్టిల్లు
ไทย
บ้านเกิด
Türkçe
doğum yeri
Tiếng Việt
sinh quán
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free