sinh quán
Định nghĩa
Nơi mình sinh đẻ.
Từ tương đương
30 more languages
DeutschGeburtsort
Ελληνικάγενέτειρα
فارسیزادگاه
हिन्दीजन्म स्थान
Հայերենծննդավայր
Bahasa Indonesiatempat lahir
Italianoluogo di nascita
日本語出生地
ქართულიდაბადების ადგილი
ភាសាខ្មែរដើមកំណើត
Latinaincunabula
ລາວບ້ານເດີມ
മലയാളംജന്മദേശം
Монголтөрсөн нутаг
मराठीजन्मभूमी
Nederlandsgeboorteplaats
Portuguêsterra natal
Русскийме́сто рожде́ния
Shqipvendlindje
Svenskafödelseort
తెలుగుపుట్టిల్లు
ไทยบ้านเกิด
Türkçedoğum yeri
Tiếng Việtnơi sinh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free