Nghĩa của nội soi | Babel Free
[noj˧˨ʔ sɔj˧˧]Định nghĩa
Nói thông thạo, rõ ràng, phát âm đúng.
Từ tương đương
Català
endoscòpia
Čeština
endoskopie
Dansk
endoskopi
Ελληνικά
ενδοσκόπηση
English
endoscopy
Español
endoscopia
فارسی
آندوسکوپی
Français
endoscopie
Italiano
endoscopia
日本語
内視鏡検査
한국어
내시경술
Nederlands
endoscopie
Polski
endoskopia
Português
endoscopia
Русский
эндоскопия
Svenska
endoskopi
Українська
ендоскопі́я
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free