nội soi
Định nghĩa
Nói thông thạo, rõ ràng, phát âm đúng.
Từ tương đương
16 more languages
Catalàendoscòpia
Češtinaendoskopie
Danskendoskopi
Ελληνικάενδοσκόπηση
فارسیآندوسکوپی
Italianoendoscopia
日本語内視鏡検査
한국어내시경술
Nederlandsendoscopie
Polskiendoskopia
Portuguêsendoscopia
Русскийэндоскопия
Svenskaendoskopi
Українськаендоскопі́я
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free