nói sòng
Định nghĩa
Nói thẳng nói thật.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةعاصف
Българскибурен
Cymraegstormus
Deutschstürmisch
Euskaraekaiztsu
Suomimyrskyinen
Magyarviharos
日本語荒れた
Nederlandsstormachtig
Portuguêstempestuoso
Românăfurtunos
Svenskastormig
Türkçefırtınalı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free