Nghĩa của nói sòng | Babel Free
nɔj˧˥ sa̤wŋ˨˩Định nghĩa
Nói thẳng nói thật.
Từ tương đương
العربية
عاصف
Български
бурен
Cymraeg
stormus
English
Stormy
Euskara
ekaiztsu
Suomi
myrskyinen
Magyar
viharos
日本語
荒れた
Nederlands
stormachtig
Português
tempestuoso
Română
furtunos
Svenska
stormig
Türkçe
fırtınalı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free