HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nấu chảy

Động từ CEFR B2
[nəw˧˦ t͡ɕaj˧˩]

Định nghĩa

  1. to render (e.g. fat)
  2. to melt (e.g. metal)

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“nấu chảy mỡ cá voi

to render blubber from whales

kim loại nấu chảy”

molten metal

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nấu chảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free