nảy mầm
Định nghĩa
- Nói cây non xuất hiện ra từ hạt.
- Mới bắt đầu xuất hiện.
Ví dụ
“Chủ nghĩa tư bản nảy mầm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free