HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nước hoa

Danh từ CEFR B2
[nɨək̚˧˦ hwaː˧˧]

Định nghĩa

Nước làm bằng chất hóa học, có mùi thơm như hương các loài hoa, để xức cho thơm.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Xức nước hoa.”
“Mùi nước hoa thơm phức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nước hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free