nước lã
Định nghĩa
Nước tự nhiên như nước mưa, nước giếng.
Ví dụ
“Đừng uống nước lã kẻo đau bụng.”
Don't drink unboiled water, you'll upset your stomach.
“Không nên uống nước lã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free