HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của núi lửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nuj˧˦ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Ngọn núi mà thường xuyên phun dung nham và khí núi lửa.

Từ tương đương

Čeština sopka vulkán
Deutsch Feuerberg Vulkan
Ελληνικά ηφαίστειο
Español volcán
Français volcan Vulcano
Italiano vulcano
ខ្មែរ ភ្នំភ្លើង
Nederlands vulkaan
Polski wulkan
Português Vulcano vulcão
Русский волкан вулкан
Türkçe volkan yanardağ

Ví dụ

“Volcan … Núi lửa ; hỏa diệm sơn.”

Volcano … Núi lửa ; hỏa diệm sơn.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núi lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free