Nghĩa của núi non | Babel Free
[nuj˧˦ nɔn˧˧]Định nghĩa
Núi (nói khái quát)
Từ tương đương
Ví dụ
“𪮏埃𪰛吏𬈋挼𠰘 𬈋丙𫮋咹𣳮𡶀𡽫”
Feed yourself by doing honest works, If you just eat, even a mountain [of food] would crumble.
“núi non hùng vĩ”
“núi non hiểm trở”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free