HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

núi non

Danh từ CEFR B2
[nuj˧˦ nɔn˧˧]

Định nghĩa

Núi (nói khái quát)

Từ tương đương

EnglishMountains
DeutschGebirge
15 more languages
العربيةجبل
Bosanskigora
Hrvatskigora
Bahasa Indonesiatingkah
Italianomontagne
日本語山岳
한국어산악
Kurdîgebirge
Nederlandsbergen
Русскийгоры
Српскиgora
Українськагір'я

Ví dụ

“𪮏埃𪰛吏𬈋挼𠰘 𬈋丙𫮋咹𣳮𡶀𡽫”

Feed yourself by doing honest works, If you just eat, even a mountain [of food] would crumble.

“núi non hùng vĩ”
“núi non hiểm trở”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núi non được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free