HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

núm

Danh từ CEFR B2 Frequent
[num˧˦]

Định nghĩa

  1. Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật. Núm cau. Núm đồng hồ. Vặn núm điều chỉnh tivi.
  2. . Nắm. Một núm gạo.

Từ tương đương

EnglishknobTeat
Françaisnoix
DeutschKnaufKnopfKnorzKnubbel
18 more languages
العربيةكعب
Bosanskibukukvrgatopuzкврга
Ελληνικάπόμολο
Gaeilgecnap
עבריתגבשושית
हिन्दीघुंडी
Hrvatskibukukvrgatopuzкврга
Bahasa Indonesiabukuknopnoduspentol
Italianoprotuberanza
Kurdîpentol
Српскиbukukvrgatopuzкврга
Svenskaknölvred
Tiếng Việtnắm đấm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free