HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của núm | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[num˧˦]

Định nghĩa

  1. Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật. Núm cau. Núm đồng hồ. Vặn núm điều chỉnh tivi.
  2. . Nắm. Một núm gạo.

Từ tương đương

العربية كعب
Bosanski buku kvrga topuz кврга
Deutsch Knauf Knopf Knorz Knubbel
Ελληνικά πόμολο
English knob Teat
Français noix
Gaeilge cnap
עברית גבשושית
हिन्दी घुंडी
Hrvatski buku kvrga topuz кврга
Bahasa Indonesia buku knop nodus pentol
Italiano protuberanza
日本語 ノブ 把手
한국어 꼭지 손잡이
Kurdî pentol
Српски buku kvrga topuz кврга
Svenska knöl vred
Türkçe pürtük topuz
Tiếng Việt nắm đấm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free