HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

núm vú

Danh từ CEFR B2
[num˧˦ vu˧˦]

Định nghĩa

nipple

Từ tương đương

EnglishNipple

Ví dụ

“núm vú giả”

pacifier

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núm vú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free