Nghĩa của níp | Babel Free
nip˧˥Định nghĩa
- Hòm đựng sách vở, quần áo.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Cầm thư một níp rủ nhau lên đường (Phương Hoa)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free