HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nịt

Động từ CEFR C1 Standard
[nit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Buộc chặt.

Từ tương đương

Englishbelt
Françaisbelt
Italianobelt
10 more languages
العربيةزنر
Bosanskibalta
Hrvatskibalta
日本語
한국어띠우다
Polskitaśmowy
Српскиbalta
Svenskabälta
ไทยคาด

Ví dụ

“Nịt bụng chạy cho khỏi xóc. III.t..”
“Chặt và sát vào người: áo nịt.”
“Mặc nịt ngực, khó thở lắm.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free