HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nitrat

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ni˧˧ t͡ɕaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Muối của axit nitric.

Từ tương đương

EnglishNitrate
Españolnitrato
19 more languages
Българскинитрат
Catalànitrat
Dansknitrat
Magyarnitrát
Bahasa Indonesianitrat
Bahasa Melayunitrat
Nederlandsnitraat
Românănitrat
Svenskanitrat
Türkçenitrat

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nitrat được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free