Nghĩa của nitrat | Babel Free
[ni˧˧ t͡ɕaːt̚˧˦]Định nghĩa
Muối của axit nitric.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free