HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Niu Giơ-xi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[niw˧˧ zəː˧˧ si˧˧]

Định nghĩa

New Jersey (a state in the northeastern United States)

Từ tương đương

Čeština New Jersey
Dansk New Jersey
Ελληνικά Νιου Τζέρσεϊ
English New Jersey
Esperanto Nov-Ĵerzejo
Español Nueva Jersey
Suomi New Jersey
ქართული ნიუ-ჯერსი
ភាសាខ្មែរ ញូវជឺស៊ី
한국어 뉴저지
Кыргызча Жаңы Жерси
Latina Nova Caesarea
Македонски Њу Џерси
Polski New Jersey
Русский Нью-Джерси
Türkçe New Jersey
Українська Нью-Джерсі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Niu Giơ-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free