Nghĩa của niutơn | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
نيوتن
Čeština
newton
Deutsch
Newton
Ελληνικά
νιούτον
English
Newton
Español
newton
Suomi
newton
Français
newton
Galego
newton
Italiano
newton
日本語
ニュートン
ខ្មែរ
ញូតុន
한국어
뉴턴
Latviešu
ņūtons
Македонски
њутн
Polski
niuton
Português
newton
Română
newton
Русский
ньютон
Slovenčina
newton
中文
牛頓
ZH-TW
牛頓
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free