HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

niutơn

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

newton

Từ tương đương

EnglishNewton
Españolnewton
Françaisnewton
22 more languages
العربيةنيوتن
Češtinanewton
DeutschNewton
Ελληνικάνιούτον
Suominewton
Galegonewton
Italianonewton
ភាសាខ្មែរញូតុន
한국어뉴턴
Latviešuņūtons
Македонскињутн
Polskiniuton
Portuguêsnewton
Românănewton
Русскийньютон
Slovenčinanewton
Српскиnjutnњутн
中文牛頓
繁體中文牛頓

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niutơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free