Nghĩa của nở dài | Babel Free
nə̰ː˧˩˧ za̤ːj˨˩Định nghĩa
Nói một vật tăng bề dài về một tác dụng nào đó, chẳng hạn tác dụng của nhiệt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free