HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mong ngóng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[mawŋ͡m˧˧ ŋawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Như mong.

Từ tương đương

العربية استنظر
Bosanski obradovati radovati
Deutsch freuen
Ελληνικά προσβλέπω
Español desear
Français réjouir
Hrvatski obradovati radovati
Bahasa Indonesia menantikan
日本語
Latviešu gaidīt
Српски obradovati radovati
Svenska se fram emot
ไทย จ้อง
Tiếng Việt trông đợi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mong ngóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free