Nghĩa của mong ước | Babel Free
[mawŋ͡m˧˧ ʔɨək̚˧˦]Định nghĩa
- Điều mong muốn, ước ao.
- (Văn chương) điều tốt đẹp luôn luôn mơ ước có được.
Từ tương đương
English
dream
Ví dụ
“không có mong ước gì”
“Nuôi mộng ước trở thành phi công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free