mononatri glutamat
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishmonosodium glutamate
Españolglutamato monosódico
18 more languages
DeutschMononatriumglutamat
Suominatriumglutamaatti
Italianoglutammato monosodico
Kurdîmiçîn
ລາວແປ້ງນົວ
မြန်မာအချိုမှုန့်
Polskiglutaminian sodu
Русскийглутама́т на́трия
தமிழ்அஜினோமோட்டோ
ไทยผงชูรส
Tagalogbetsin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free