Nghĩa của mononatri glutamat | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
Mononatriumglutamat
English
monosodium glutamate
Español
glutamato monosódico
Suomi
natriumglutamaatti
Italiano
glutammato monosodico
ລາວ
ແປ້ງນົວ
မြန်မာဘာသာ
အချိုမှုန့်
Polski
glutaminian sodu
Русский
глутама́т на́трия
தமிழ்
அஜினோமோட்டோ
ไทย
ผงชูรส
Tagalog
betsin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free