HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

monoxit

Danh từ CEFR B1
[mo˧˧ no˧˧ sit̚˧˦]

Định nghĩa

monoxide

Từ tương đương

EnglishMonoxide
Españolmonóxido
15 more languages
Catalàmonòxid
Ελληνικάμονοξείδιο
Gaeilgeaonocsaíd
Italianomonossido
Bahasa Melayumonoksida
Nederlandsmonoxide
Portuguêsmonóxido
Românămonoxid
Українськамонооксид
繁體中文一氧化物

Ví dụ

cacbon monoxit

carbon monoxide

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem monoxit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free