Nghĩa của móp mép | Babel Free
mɔp˧˥ mɛp˧˥Định nghĩa
Có nhiều chỗ lõm vào, không được tròn đầy.
Ví dụ
“Cái hộp móp mép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free