HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mônica

Danh từ CEFR B1
[mon˧˧ ni˧˧ kaː˧˧]

Định nghĩa

A female given name from Latin.

Từ tương đương

EnglishMonica
Españolmónica
FrançaisMonicaMonique
21 more languages
BosanskiMonika
CatalàMònica
ČeštinaMonika
DanskMonica
DeutschMonika
ΕλληνικάΜόνικα
EsperantoMoniko
EestiMonika
HrvatskiMonika
MagyarMónika
ItalianoMonica
日本語モニカ
LietuviųMonika
LatviešuMonika
NederlandsMonique
NorskMonika
PolskiMonika
PortuguêsMônica
РусскийМоника
СрпскиMonika
SvenskaMonika

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mônica được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free