Nghĩa của Mônica | Babel Free
[mon˧˧ ni˧˧ kaː˧˧]Định nghĩa
A female given name from Latin.
Từ tương đương
Bosanski
Monika
Català
Mònica
Čeština
Monika
Dansk
Monica
Deutsch
Monika
Ελληνικά
Μόνικα
English
Monica
Esperanto
Moniko
Español
mónica
Eesti
Monika
Hrvatski
Monika
Magyar
Mónika
Italiano
Monica
日本語
モニカ
Lietuvių
Monika
Latviešu
Monika
Nederlands
Monique
Norsk
Monika
Polski
Monika
Português
Mônica
Русский
Моника
Српски
Monika
Svenska
Monika
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free