HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mộc mạc

Tính từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chất phác, không chải chuốt.
  2. Không hoa hoét.

Từ tương đương

5 more languages

Ví dụ

“Mộc mạc ưa nhìn, lọ điểm trang (Nông Đức Mạnh)”
“Quà nhà quê mộc mạc, ngon và lành (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộc mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free