Nghĩa của mốc thếch | Babel Free
məwk˧˥ tʰəjk˧˥Định nghĩa
- Mốc trắng ra.
- Hủ lậu.
Ví dụ
“Quần áo mốc thếch.”
“Tư tưởng mốc thếch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free