Nghĩa của mới lạ | Babel Free
[məːj˧˦ laː˧˨ʔ]Từ tương đương
Deutsch
beispiellos
beispiellos
bisher unbekannt
bislang nicht gekannt
einmalig
einmalig
neuartig
unerhört
Ελληνικά
πρωτάκουστος
한국어
신-
Kurdî
novel
Latina
inauditus
Македонски
нечуен
Polski
niesłychany
Українська
нечуваний
Tiếng Việt
mới mẻ
Ví dụ
“Câu chuyện mới lạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free