HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mỏ cặp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mɔ̰˧˩˧ ka̰ʔp˨˩

Định nghĩa

Dụng cụ để kẹp chặt và giữ các chi tiết khi gia công hay lắp ráp.

Từ tương đương

Bosanski više vise više više
Čeština svěrák
Dansk skruetvinge
Deutsch Schraubstock
Ελληνικά μέγγενη
English Vise
Esperanto vajco
Eesti kruustangid
Français étau visé visé
Gaeilge bís
Hrvatski više više više vise
Magyar satu
Bahasa Indonesia ragum
Íslenska skrúfstykki
Italiano morsa
日本語 バイス 万力
ქართული გირაგი
Қазақ тілі іскенже
ភាសាខ្មែរ អង្គ
한국어 바이스
Kurdî bîs mengene
Македонски менгеме
မြန်မာ ပြုတ်တူ
Nederlands bankschroef
Polski imadło
Português morsa torno
Română menghină
Русский тиски тисы
Slovenščina primež
Shqip morsë
Српски vise više više više
Svenska skruvstäd
Kiswahili jiriwa
Tagalog gato
Türkçe mengene
Українська лещата

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỏ cặp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free