HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mỏ cặp

Danh từ CEFR B2
mɔ̰˧˩˧ ka̰ʔp˨˩

Định nghĩa

Dụng cụ để kẹp chặt và giữ các chi tiết khi gia công hay lắp ráp.

Từ tương đương

36 more languages
Bosanskiviševise
Češtinasvěrák
Ελληνικάμέγγενη
Esperantovajco
Gaeilgebís
Hrvatskiviševise
Magyarsatu
Bahasa Indonesiaragum
Íslenskaskrúfstykki
Italianomorsa
ქართულიგირაგი
Қазақ тілііскенже
ភាសាខ្មែរអង្គ
한국어바이스
Македонскименгеме
မြန်မာပြုတ်တူ
Nederlandsbankschroef
Polskiimadło
Portuguêsmorsatorno
Românămenghină
Русскийтискитисы
Slovenščinaprimež
Shqipmorsë
Српскиviševise
Svenskaskruvstäd
Kiswahilijiriwa
Tagaloggato
Türkçemengene
Українськалещата

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỏ cặp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free