Nghĩa của mở chai | Babel Free
məʔə˧˥ ʨa̤ːj˨˩Định nghĩa
Mỡ bèo nhèo trong bụng lợn.
Từ tương đương
العربية
سَالُو
Čeština
sádlo
Cymraeg
gweren
Ελληνικά
προσωπίδα
Magyar
szalonna
한국어
살로
Kurdî
kahû
Latina
zirbus
Lietuvių
lašiniai
Te Reo Māori
kahu
Malti
borqom
Nederlands
helm
Română
slănină
Русский
во́дная оболо́чка плода́
жирова́я се́тка
мембрана
перепонка
рубашка
сало
се́тка
чепе́ц
чепчик
шляпка
Slovenčina
sadlo
Slovenščina
slanina
Svenska
segerhuva
Українська
са́ло
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free