HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mở chai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
məʔə˧˥ ʨa̤ːj˨˩

Định nghĩa

Mỡ bèo nhèo trong bụng lợn.

Từ tương đương

العربية سَالُو
Български було сланина
Čeština sádlo
Cymraeg gweren
Ελληνικά προσωπίδα
English caul salo
Español cofia cofia cefálica redaño salo
Français coiffe coiffe céphalique crépine salo
Gaeilge scairt scannán
Magyar szalonna
Հայերեն ճարպ սալ
日本語 ゴール サーロ
ქართული სალა ქონი
한국어 살로
Kurdî kahû
Latina zirbus
Lietuvių lašiniai
Te Reo Māori kahu
Malti borqom
Nederlands helm
Português coifa salo toicinho toucinho
Română slănină
Slovenčina sadlo
Slovenščina slanina
Svenska segerhuva
Türkçe şalo yağ
Українська са́ло
Oʻzbekcha moy yogʻ
Tiếng Việt mợ mỡ muối

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mở chai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free