Nghĩa của mếu máo | Babel Free
[mew˧˦ maːw˧˦]Định nghĩa
Như mếu.
Ví dụ
“Nhiều người không cầm nổi nước mắt trước hai đứa trẻ mặc áo xô, vừa mếu máo khóc gọi cha, vừa lủi thủi đi sau quan tài.”
Many people could not contain their tears at the two children wearing mismatched clothes, mouths twisted due to crying for their father while lonesomely walking behind the coffin.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free