HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mải miết

Động từ CEFR B2
ma̰ːj˧˩˧ miət˧˥

Định nghĩa

Ở trạng thái tâm trí tập trung liên tục vào một việc làm cụ thể nào đó đến mức không để ý gì đến xung quanh.

Ví dụ

“Cậu ta đang mải miết chèo thuyền dưới nước.”
“Dòng sông mải miết trôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mải miết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free