Nghĩa của mai mối | Babel Free
maːj˧˧ moj˧˥Định nghĩa
. Người làm mối trong việc hôn nhân (nói khái quát).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free