mai rùa
Định nghĩa
Giáp hộ thân tự nhiên của rùa, dùng để bói toán.
Từ tương đương
8 more languages
Ελληνικάταρταρούγα
ગુજરાતીકચકડું
עבריתשריון
日本語亀甲
한국어귀각
Latinaceltium
Русскийпа́нцирь черепа́хи
Türkçekaplumbağa kabuğu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free