HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mai rùa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
maːj˧˧ zṳə˨˩

Định nghĩa

Giáp hộ thân tự nhiên của rùa, dùng để bói toán.

Từ tương đương

Ελληνικά ταρταρούγα
English tortoise shell
ગુજરાતી કચકડું
עברית שריון
日本語 亀甲
한국어 귀각
Latina celtium

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mai rùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free