Nghĩa của mai thúy | Babel Free
maːj˧˧ tʰwi˧˥Định nghĩa
Như ma túy
Ví dụ
“Làm tí mai thúy lên sàn quẩy cho máu nhỉ…”
“Công an lại vừa bắt một vụ mai thúy đấy, bỏ đi mà làm người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free