HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mai xo

Danh từ CEFR B2
[maːj˧˧ sɔ˧˧]

Định nghĩa

nickel silver

Từ tương đương

18 more languages
Bosanskialpaka
Češtinaalpaka
Hrvatskialpaka
Bahasa Indonesiaalpaka
日本語洋銀
한국어양백양은
Nederlandsalpaca
Portuguêsalpaca
Српскиalpaka
Türkçefakfon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mai xo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free