HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mai xo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːj˧˧ sɔ˧˧]

Định nghĩa

nickel silver

Từ tương đương

Bosanski alpaka
Čeština alpaka
English nickel silver
Español alpaca metal blanco
Français argentan maillechort
Hrvatski alpaka
Bahasa Indonesia alpaka
Italiano alpacca argentone
日本語 洋銀
한국어 양백 양은
Nederlands alpaca
Polski alpaka argentan
Português alpaca
Српски alpaka
Svenska alpacka nysilver
Türkçe fakfon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mai xo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free