Nghĩa của mái tóc | Babel Free
maːj˧˥ tawk˧˥Định nghĩa
Toàn thể tóc trên đầu, nói chung.
Ví dụ
“Sửa lại mái tóc.”
“Mái tóc điểm sương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free