HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mù soa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mu˨˩ swaː˧˧]

Định nghĩa

handkerchief

Từ tương đương

English handkerchief

Ví dụ

“Rút ở túi quần sau một cái mù soa, cởi một nút buộc như một cái tai lợn, Xuân Tóc Đỏ đập đồng hào ván xuống thềm gạch xi măng đánh keng một cái rất oanh liệt.”

After pulling a handkerchief from his back pocket and undoing the knot like a pig ear, Red-Haired Xuân smashed a twenty-cent coin down on the cement pavement, making a glorious sound.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mù soa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free