HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mù tạc

Danh từ CEFR B2
[mu˨˩ taːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tên một lại cây.
  2. Gia vị được tạo ra từ nguyên chất cây mù tạc.

Từ tương đương

EnglishMustard
Españolmostaza
13 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mù tạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free