Nghĩa của linh đình | Babel Free
[lïŋ˧˧ ʔɗïŋ˨˩]Định nghĩa
To tát, sang trọng và có tính chất phô trương.
Ví dụ
“Đám cưới linh đình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free