HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh mẫn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
lïŋ˧˧ məʔən˧˥

Định nghĩa

Sáng suốt, nhanh nhẹn.

Ví dụ

“Tính cách linh mẫn của anh ta đã giúp ích cho sự phát triển công việc của anh ta rất nhiều.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh mẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free