Nghĩa của linh mẫn | Babel Free
lïŋ˧˧ məʔən˧˥Định nghĩa
Sáng suốt, nhanh nhẹn.
Ví dụ
“Tính cách linh mẫn của anh ta đã giúp ích cho sự phát triển công việc của anh ta rất nhiều.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free