HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh tinh lang tang | Babel Free

Tính từ CEFR C2
lïŋ˧˧ tïŋ˧˧ laːŋ˧˧ taːŋ˧˧

Định nghĩa

Như linh tinh (nhưng nghĩa mạnh hơn).

Ví dụ

“Toàn làm những chuyện linh tinh lang tang.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh tinh lang tang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free