HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của líu lo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[liw˧˦ lɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. twittering; warbling
  2. prattling; lispy; speaking indistinctly

Từ tương đương

العربية شاد
Deutsch Schlag
Ελληνικά ακριτόμυθος
Gàidhlig guileag
हिन्दी चहचहा
한국어 지지배배
Nederlands gekwetter getjilp
Русский щебета́ние
Українська шепелявий

Ví dụ

“tiếng chim hót líu lo”

the carol of a bird

“tiếng nói líu lo của một đứa bé”

the babble of a child

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem líu lo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free