líu lo
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
العربيةشاد
DeutschSchlag
Ελληνικάακριτόμυθος
Gàidhligguileag
हिन्दीचहचहा
한국어지지배배
Русскийщебета́ние
Українськашепелявий
Ví dụ
“tiếng chim hót líu lo”
the carol of a bird
“tiếng nói líu lo của một đứa bé”
the babble of a child
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free