Nghĩa của líu lo | Babel Free
[liw˧˦ lɔ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
شاد
Deutsch
Schlag
Ελληνικά
ακριτόμυθος
Gàidhlig
guileag
हिन्दी
चहचहा
한국어
지지배배
Русский
щебета́ние
Українська
шепелявий
Ví dụ
“tiếng chim hót líu lo”
the carol of a bird
“tiếng nói líu lo của một đứa bé”
the babble of a child
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free