Nghĩa của líu ríu | Babel Free
liw˧˥ ziw˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“chữ viết líu ríu”
“đứa trẻ líu ríu nói với mẹ”
“sợ quá, chân tay líu ríu”
“bọn trẻ líu ríu đi bên mẹ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free