HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của líu ríu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
liw˧˥ ziw˧˥

Định nghĩa

  1. Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về âm thanh, chữ viết)
  2. Có vẻ như dính quyện vào mà di chuyển theo.

Ví dụ

“chữ viết líu ríu”
“đứa trẻ líu ríu nói với mẹ”
“sợ quá, chân tay líu ríu”
“bọn trẻ líu ríu đi bên mẹ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem líu ríu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free