Meaning of líu ríu | Babel Free
/liw˧˥ ziw˧˥/Định nghĩa
- Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về âm thanh, chữ viết)
- Có vẻ như dính quyện vào mà di chuyển theo.
Ví dụ
“chữ viết líu ríu”
“đứa trẻ líu ríu nói với mẹ”
“sợ quá, chân tay líu ríu”
“bọn trẻ líu ríu đi bên mẹ”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.