Nghĩa của leo lắt | Babel Free
lɛw˧˧ lat˧˥Định nghĩa
Yếu ớt, chập chờn.
Ví dụ
“Ngọn nến cháy hết, lửa leo lắt trên đoạn bấc cuối cùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free