HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của leo lẻo | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
lɛw˧˧ lɛ̰w˧˩˧

Định nghĩa

Rất trong, đến mức nhìn suốt được đến đáy, không hề có một chút gợn, bẩn.

Ví dụ

“Nước trong leo lẻo một dòng thông (Hồ Xuân Hương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem leo lẻo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free