Nghĩa của leo lẻo | Babel Free
lɛw˧˧ lɛ̰w˧˩˧Định nghĩa
Rất trong, đến mức nhìn suốt được đến đáy, không hề có một chút gợn, bẩn.
Ví dụ
“Nước trong leo lẻo một dòng thông (Hồ Xuân Hương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free