HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lếu láo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lew˧˦ laːw˧˦]

Định nghĩa

  1. Láo, không kể gì đến khuôn phép (nói khái quát).
  2. Qua loa cho xong, cho có.
    colloquial

Từ tương đương

English insolent insolent

Ví dụ

“Không ai dạy bảo nên nó có lếu láo thì cũng không lạ.”

No wonder he's become quite insubordinate - no one gives the boy a hand to remind him of common courtesy.

“Ăn nói lếu láo.”
“Thằng bé rất lếu láo!”
“Thái độ lếu láo.”
“Làm lếu láo cho xong việc.”
“Vẽ mấy nét lếu láo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lếu láo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free