Nghĩa của li | Babel Free
[li˧˧]Định nghĩa
- Cv. lỵ.
- Kiết lị (nói tắt).
Từ tương đương
Ví dụ
“có lí có tình”
just; fair and square
“lí cây đa”
a lí song about the banyan tree
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free