HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của li | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[li˧˧]

Định nghĩa

  1. Cv. lỵ.
  2. Kiết lị (nói tắt).

Từ tương đương

Bosanski ćup li ли
English cup Dysentery glass li Stubborn
Français Li
Hrvatski ćup li ли
Italiano li
日本語
한국어
Kurdî li
Nederlands li
Polski li
Português li li
Русский ли
Српски ćup li ли
ไทย ลี้
Tiếng Việt ly

Ví dụ

“có lí có tình”

just; fair and square

“lí cây đa”

a lí song about the banyan tree

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free