HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lèo tèo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
lɛ̤w˨˩ tɛ̤w˨˩

Định nghĩa

  1. Lơ thơ, rất ít.
  2. Quá ít so với số lượng đông đáng ra phải có, gây cảm giác buồn tẻ, nghèo nàn.

Ví dụ

“Thị xã miền núi lèo tèo vài hàng quán.”
“Trên giá lèo tèo mấy cuốn sách .”
“Trời đã gần trưa mà trong chợ vẫn lèo tèo độ vài người (Ngô Tất Tố)”
“Chợ mới leo teo có mấy người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lèo tèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free