HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lửa trại

Danh từ CEFR B2
[lɨə˧˩ t͡ɕaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lửa đốt ban đêm tại nơi cắm trại, để quây quần xung quanh đó mà vui chơi, diễn kịch.

Từ tương đương

EnglishCampfire
Françaisfeu de camp
29 more languages
Беларускаявогнішча
Catalàfocfoguera
Češtinatáborák
DeutschLagerfeuer
Esperantotendarfajro
Galegofogueira
हिन्दीअलाव
Հայերենխարույկ
Íslenskavarðeldur
ქართულიკოცონი
Қазақ тіліалау
Kurdîbal
Bahasa Melayuunggun api
Nederlandskampvuur
Portuguêsfogueira
Русскийкостер
Српскиbalватра
Svenskalägereld

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lửa trại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free