lửa trại
Từ tương đương
29 more languages
العربيةنَار مُخَيَّم
Беларускаявогнішча
Češtinatáborák
DeutschLagerfeuer
Esperantotendarfajro
Galegofogueira
हिन्दीअलाव
Magyartábortűz
Հայերենխարույկ
Íslenskavarðeldur
日本語キャンプファイヤー
ქართულიკოცონი
Қазақ тіліалау
Kurdîbal
Bahasa Melayuunggun api
Nederlandskampvuur
Portuguêsfogueira
Русскийкостер
Svenskalägereld
ไทยกองไฟ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free