Nghĩa của luận | Babel Free
[lwən˧˨ʔ]Định nghĩa
Xem luận văn
Từ tương đương
English
essay
Ví dụ
“Làm luận.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free